Hotline: 0913 371 946
Máy tiện vạn năng Kinwa CHR-1020x2050/3050/4050/5050/6050/7050

Máy tiện vạn năng Kinwa CHR-1020x2050/3050/4050/5050/6050/7050

  • Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Máy tiện vạn năng Kinwa CHR-1020

Một số kích thước

Đường kính tiện trên băng

ø 1020 mm

Tiện qua bàn xe dao

ø 770 mm

Tiện qua khe hở cầu

ø 1330 mm

Chiều rộng trước khe cầu

360 mm

Khoảng cách chống tâm( A1 - 6, A2 - 6 )

2050、 3050、 4050、 5050、 6050、 7050 mm

Chiều rộng bàn máy

560 mm

Hành trình của bàn dao

220 mm

Hành trình trượt ngang

540 mm

Đầu máy

Đường kính lỗ trục chính

104 mm

Độ côn trục chính

MT7 x MT5

Số cấp tốc độ

16

Kiểu đầu trục chính

A1 - 11 ( D1 - 11 Option )

Dải tốc độ

4 P : 12、 16、 22、 30、 41、 56、 77、 105、 135、

183、 252、 343、 475、 640、 885、 1200 rpm

6 P : 8、 11、 17、 20、 27、 37、 51、 70、 90、 122、

168、 229、 317、 427、 590、 800 rpm ( Option )

6 P : 6、 8、 11、 15、 21、 28、 39、 52、 68、 91、

126、 172、 236、 320、 442、 600 rpm ( Option )

Tiện ren và bước tiến

Số bước tiến

90

Bước tiến dọc

( mm ) Fine : 0.012~0.044 ( 20 )

Normal : 0.06~0.89 ( 40 )

Coarse : 1.01~7.12 ( 30 )

 

( inch ) Fine : 0.00048" ~ 0.00168" ( 20 )

Normal : 0.0024" ~ 0.0337" ( 40 )

Coarse : 0.0384" ~ 0.2694" ( 30 )

Đường kính trục vít me

ø 48 mm

Tiện ren hệ anh

2 ~ 28 TPI ( 40 )

Coarse 5 / 8" ~ 8" ( 16 )

Tiện ren hệ met

1 ~ 14 mm ( 31 )

Coarse 16 ~ 200 mm ( 61 )

Ụ động

Hành trình ụ động

280 mm

Đường kính ụ động

ø 100 mm ( ø 130 mm Option )

Độ côn ụ động

MT # 6

 

 Động cơ

Động cơ chính ( 30 min)

20 HP / 4 P ( 15 HP / 6 P Option )

Động cơ bơm làm mát

1 / 4 HP

Chiều cao

1400 mm

Floor space

4200、 5200、 6200、 7200、 8200、 9200 mm x 1500 mm

Cân nặng

4700, 5400, 6600, 7300, 8400, 9400 kgs

LOGO THƯƠNG HIỆU