Hotline: 0913 371 946
Máy tiện vạn năng Kinwa CHD-760x9000/1500/2300/3000/4000

Máy tiện vạn năng Kinwa CHD-760x9000/1500/2300/3000/4000

  • Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Máy tiện vạn năng Kinwa CHD-760

Thông số kỹ thuật

Đường kính tiện trên băng

760 mm

Tiện qua bàn xe dao

548 mm

Tiện qua khe hở cầu

990 mm

Chiều rộng trước khe cầu

270 mm

Khoảng cách chống tâm( A1 - 6, A2 - 6 )

808, 1443, 2218, 2968, 3983 mm

Chiều rộng bàn máy

400 mm

Hành trình của bàn dao

242 mm

Hành trình trượt ngang

400 mm

Đầu máy

Đường kính lỗ trục chính

104 mm

Độ côn trục chính

MT7 x MT5

Số cấp tốc độ

12

Kiểu đầu trục chính

A1 - 8, D1-8 (A2 - 8, D2 - 8, D1 - 11 ) *

Dải tốc độ

4 P : 13, 20, 30, 47, 70, 105, 150, 230, 340, 530, 800, 1200 rpm

6 P : 8, 13, 20, 31, 47, 70, 100, 150, 230, 350, 530, 800 rpm

Tiện ren và bước tiến

Số bước tiến

36

Bước tiến dọc

0.037 ~ 1.04 mm / rev ( P = 6 mm, 12 mm )

0.035 ~ 0.98 mm / rev ( 4 TPI, 2 TPI )0.035~0.98 mm / rev (4 TPI )

Đường kính trục vít me

45 mm

Tiện ren hệ Anh

2 ~ 72 TPI / 44 Kinds ( 1 ~ 42 TPI / 48 loại )

Tiện ren hệ met

0.2 ~ 14 mm / 39 Kinds ( 0.4 ~ 28 mm / 44 loại)

Ụ động

Hành trình ụ động

250 mm

Đường kính ụ động

80 mm

Độ côn ụ động

MT # 5

Động cơ

Động cơ chính ( 30 min)

7.5 HP / 6 P

Chiều cao

1500 mm

Floor space

2300, 2900, 3700, 4500, 5500 × 1200 mm

Cân nặng

2600, 2700, 3200, 3400 kgs

 

Thiết bị tiêu chuẩn:

  • Động cơ chính : 7,5HP / 4P
  • Pedal
  • Hệ thống làm mát
  • Áo côn MT7 x5
  • Bộ dụng cụ và hộp công cụ
  • Hướng dẫn vận hành.
  • Mâm cặp 3 chấu 12’’
  • Mâm hoa
  • Luy lét (Φ40-225 mm)
  • Đèn làm việc

 

LOGO THƯƠNG HIỆU