Hotline: 0913 371 946
Máy tiện vạn năng Kinwa CHD-560x4000

Máy tiện vạn năng Kinwa CHD-560x4000

  • Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Máy tiện vạn năng Kinwa CHD-560x4000 

Thông số kỹ thuật

Đường kính tiện trên băng

560 mm

Tiện qua bàn xe dao

340 mm

Tiện qua khe hở cầu

797 mm

Chiều rộng trước khe cầu

270 mm

Khoảng cách chống tâm( A1 - 6, A2 - 6 )

808, 1443, 2218, 2968, 3983 mm

Chiều rộng bàn máy

400 mm

Hành trình của bàn dao

242 mm

Hành trình trượt ngang

400 mm

Đầu máy

Đường kính lỗ trục chính

86 mm ( 104 mm ) *

Độ côn trục chính

MT7 x MT5

Số cấp tốc độ

12

Kiểu đầu trục chính

A1 - 8, D1-8 (A2 - 8, D2 - 8, D1 - 11 ) *

Dải tốc độ

4 P : 13, 20, 30, 47, 70, 105, 150, 230, 340, 530, 800, 1200 rpm

6 P : 8, 13, 20, 31, 47, 70, 100, 150, 230, 350, 530, 800 rpm

Tiện ren và bước tiến

Number of feeds

36

Bước tiến dọc

0.037 ~ 1.04 mm / rev ( P = 6 mm, 12 mm )

0.035 ~ 0.98 mm / rev ( 4 TPI, 2 TPI )0.035~0.98 mm / rev ( 4 TPI )

Đường kính trục vít me

45 mm

Tiện ren hệ Anh

2 ~ 72 TPI / 44 Kinds ( 1 ~ 42 TPI / 48 loại )

Tiện ren hệ met

0.2 ~ 14 mm / 39 Kinds ( 0.4 ~ 28 mm / 44 loại )

Ụ động

Hành trình ụ động

250 mm

Đường kính ụ động

80 mm

Độ côn ụ động

MT # 5

   

Động cơ

Động cơ chính ( 30 min )

10 HP / 4 P

Chiều cao

1500 mm

Floor space

2300, 2900, 3700, 4500, 5500 × 1200 mm

Cân nặng

2300, 2400, 2900, 3100, 3600 kgs

 

Thiết bị tiêu chuẩn:

  • Động cơ chính : 10HP / 4P
  • Pedal
  • Hệ thống làm mát
  • Aó côn MT7x5
  • Bộ dụng cụ và hộp công cụ
  • Đèn làm việc
  • Mâm cặp 3 chấu 12‘’
  • Mâm hoa
  • Luy lét ( Φ40-255 mm)

LOGO THƯƠNG HIỆU