Hotline: 0913 371 946
Máy tiện vạn năng Kinwa CH-430x1100

Máy tiện vạn năng Kinwa CH-430x1100

  • Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Máy tiện vạn năng Kinwa CH-430x1100

Thông số kỹ thuật

Đường kính tiện trên băng

432 mm

Tiện qua bàn xe dao

268 mm

Tiện qua khe hở cầu

610 mm

Chiều rộng trước khe cầu

150 mm

Khoảng cách chống tâm( A1 - 6, A2 - 6 )

767, 1067, 1667mm ( A1 - 6, A2 - 6 )

Chiều rộng bàn máy

300 mm

Hành trình của bàn dao

145 mm

Hành trình trượt ngang

265 mm

Đầu máy

Đường kính lỗ trục chính

58 mm ( 78 mm) *

Độ côn trục chính

MT6xMT4

Kiểu đầu trục chính

A1 - 6, D1 - 6 ( A2 - 6 ) *

Số cấp tốc độ

12

Dải tốc độ

ø 58 mm : 35, 52, 75, 110, 160, 230, 330, 490, 650, 950, 1350, 2000 rpm

ø 78 mm : 29, 43, 62, 90, 130, 190, 275, 405, 540, 790, 1120, 1650 rpm

Tiện ren và bước tiến

Số bước tiến

36

Bước tiến dọc

0.037 ~ 1.04 mm / rev ( P = 6 mm )

0.035~0.98 mm / rev ( 4 TPI )

Đường kính trục vít me

35 mm

Tiện ren hệ anh

2 ~ 72 TPI ( 44 loại )

Tiện ren hệ met

0.2 ~ 14 mm ( 39 loại )

Ụ Động

Hành trình ụ động

170 mm

Đường kính ụ động

60 mm

Độ côn ụ động

MT 4

Động cơ

Động cơ chính ( 30 min)

5 HP ( 7.5 HP ) *

Động cơ bơm làm mát

1 / 8 HP

 

 

Chiều cao

1400 mm

Floor space

2000, 2300, 2900 × 1000 mm

Cân nặng

1500, 1600, 1800 kgs

LOGO THƯƠNG HIỆU