Hotline: 0913 371 946
Máy phay vạn năng PBM-S300A

Máy phay vạn năng PBM-S300A

  • Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

 Máy phay vạn năng PBM-S300A

Đặc trưng kỹ thuật

Specification

PBM-S300A

PBM-VS300A

Table (Bàn máy)

Table size

Kích thước bàn làm việc(mm)

1270x300

1270x300

Number and With of T slot

Số rãnh T và kích thước rãnh(mm)

3x16

3x16

Distance between T slot

Khoảng cách giữa các rãnh T(mm)

80

80

Travel (Hành trình của máy)

X,Y,Z-manual

Hành trình bằng tay theo các trục X,Y,Z(mm)

930x400x450

930x400x450

X,Y,Z-Auto

Hành trình tự động theo các trục X,Y,Z(mm)

920x380x450

920x380x450

Feed (Bước tiến)

Longitudinal

Bước tiến theo chiều dọc(mm/ph)

22-384(6 Steps)

22-384(6 Steps)

Longitudinal rapid travel

Bước tiến nhanh theo chiều dọc(mm/ph)

1250 mm/ph

1250 mm/ph

Cross

Bước tiến theo chiều ngang (mm/ph)

50-2200(variable)

50-2200(variable)

Vertical rapid travel

Bước tiến nhanh theo chiều thẳng đứng (mm/ph)

430

430

Spindle (Trục chính)

Spindle Nose

Kiểu mũi trục chính

NTS 40

NTS 40

Range spindle speed

Khoảng tốc độ trục chính(v/ph)

 

75-3600(16 steps)

90-3800(variable)

Swivelling angle

Góc xoay đầu trục chính

±45°

±45°

Quill’s travel

Hành trình nòng trục chính(mm)

140

140

Quill feed per revolution

Bước tiến nòng trục chính(mm/v)

0.035-0.07-0.14

0.035-0.07-0.14

Spindle nose to table

Khoảng cách từ mũi trục chính tới bàn máy(mm)

35-485

35-485

Spindle center to column

Khoảng cách từ tâm trục chính tới trụ máy (mm)

130-550

130-550

Cross travel of ram

Hành trình dịch chuyển của ram trượt(mm)

420

420

 Horizontal rotation of ram

Khả năng xoay của tam trượt

360°

360°

Motor (Động cơ)

Vertical Spindle

Động cơ trục chính

3HP

5HP

Feed Long.

Động cơ dịch chuyển theo chiều dọc

3/4 HP

3/4 HP

Feed Cross.

Động cơ dịch chuyển theo chiều ngang

1/2 HP

1/2 HP

Rapid Vertical

Động cơ dịch chuyển nhanh chiều thẳng đứng

1/2 HP

1/2 HP

Coolant pump

Động cơ Bơm làm mát

           1/8 HP

1/8 HP

 

LOGO THƯƠNG HIỆU