Hotline: 0902 44 88 33
Máy nén khí trục vít Hanbell AA2 (Coupling)

Máy nén khí trục vít Hanbell AA2 (Coupling)

  • Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Máy Nén Khí AA2

   
Hướng Dẫn:  Water-Cooled(55KW-315KW)
  Air-Cooled(55KW-315KW)
   
   
   
   
Dòng Máy Nén Tốt Nhất

Trục vít sử dụng hình thể tối ưu theo tỉ lệ 5:6,được kết hợp kín nhằm mang lại hiệu quả và công suất cao.

Được thiết kế chịu tải cao và bền.Chịu được tối đa 1.6MPa.Được xử lý và sử dụng công nghệ tiên tiến.

Sử dụng bạc đạn SKF nhập khẩu nên tuổi thọ của máy được nâng lên.Tính năng bền và hiệu suất cao tương đương với các thương hiệu nước ngoài khác .

 

Hệ Thống Điều Khiển Thông Minh

Màn hình thông minh cung cấp một dịch vụ tốt nhất

Hệ thống điều khiển có thể liên kết và điều khiển nhiều hệ thống cùng một lúc tùy theo yêu cầu của khách hàng.

Hệ thống điếu khiển từ xa ACMS và chức năng Mobus được tích hợp sẵn.

 

Thiết Kế Hiệu Quả Và Tiết Kiệm

Sử dụng hệ thống âm thanh nhập cùng với hệ thống điều khiển hút có thể kiểm soát được lưu lượng gió và tiết kiệm điện năng cho máy nén.

Water- Cooled Series (55kw-315kw)

Model

AA2-55A AA2-75A AA2-90A AA2-110A AA2-132A AA2-160A AA2-185A AA2-200A AA2-220A AA2-250A AA2-315A
Compressor

Air Flow (m3/min)

0.7MPa 10.5 14.0 16.5 21.3 24.7 29.8 34.1 37.4 40.7 44.2 55.0
0.8MPa 9.8 13.1 15.6 20.0 23.2 28.2 32.3 35.2 38.2 41.8 52.3
1.0Mpa 9.0 11.8 14.0 17.8 20.7 25.2 29.1 31.7 34.4 37.7 47.1
Discharge TemperatureoC

Ambient temperature + 15oC

Air outlet Size (inch) 2" 2" DN65-16 DN65-16 DN80-16 DN80-16 DN80-16 DN100-16 DN100-16 DN100-16 DN100-16
Transmission Mode Coupling Transmission
Lubricant Volume (L) 60 65 70 80 85 90 95 150 150 160 160
Capacity Control 0-100% Stepless Control
Max Allowable Ambient Temp (oC) 45oC
Monitor Rated Output (kw) 55 75 90 110 132 160 185 200 220 250 315
Terminal Box Position

On The Top

Voltage (V) / Frequency (Hz)

380V/50Hz/60Hz

Type

Heretic with Exterior Fan

Starting

Y - r

Cooler Cooling Mode Water - Cooled
Type Shell & Tube
Inlet Water pressure (MPa) 0.4 0.4 0.4 0.4 0.4 0.4 0.4 0.4 0.4 0.4 0.4
Water Flow (L/min) 84 116 266 266 340 340 400 700 700 700 850
            Safety Protection

Safety Valve , High Disch .Temp and Pressure Protection ,Over - current Protection ,Phrase Loss/Phase Sequence Monitoring

            Maintenance Indication

Air Filter , Oil Filter ,Oil Fine separator ,Oil Change

            Micro Controller Digital Temperature/Pressure Display Control ,Auto Running/Stop Control ,Timer Running /Stop Control

Master/Slave Interlock Control (Optional) , Scalable Central Monitor (Optional)

            Net Weight (kg) 2150 2450 2550 3330 3580 3580 3800 5300 5300 5300 5500
Outline
Dimension Length (mm) 2400 2400 2400 2756 2756 2856 3284 3284 3284 3284 3284
Width (mm) 1420 1420 1420 1645 1645 1645 1920 1920 1920 1920 1920
Height (mm) 1800 1800 1800 1880 1880 1980 2067 2067 2067 2067 2067

Air- Cooled Series (55kw-315kw)

Model

AA2-55A AA2-75A AA2-90A AA2-110A AA2-132A AA2-160A AA2-185A AA2-200A AA2-220A AA2-250A AA2-315A
Compressor

Air Flow (m3/min)

0.7MPa 10.5 14.0 16.5 21.3 24.7 29.8 34.1 37.4 40.7 44.2 55.0
0.8MPa 9.8 13.1 15.6 20.0 23.2 28.2 32.3 35.2 38.2 41.8 52.3
1.0Mpa 9.0 11.8 14.0 17.8 20.7 25.2 29.1 31.7 34.4 37.7 47.1
Discharge TemperatureoC

Ambient temperature + 15oC

Air outlet Size (inch) 2" 2" DN65-16 DN65-16 DN80-16 DN80-16 DN80-16 DN100-16 DN100-16 DN100-16 DN100-16
Transmission Mode Coupling Transmission
Lubricant Volume (L) 60 65 70 80 85 90 95 150 150 160 160
Capacity Control 0-100% Stepless Control
Max Allowable Ambient Temp (oC) 45oC
Monitor Rated Output (kw) 55 75 90 110 132 160 185 200 220 250 315
Terminal Box Position

On The Top

Voltage (V) / Frequency (Hz)

380V/50Hz/60Hz

Type

Heretic with Exterior Fan

Starting

Y - r

Cooler Cooling Mode Air - Cooled
Fan Power (kw) 0.37 * 2 0.37 * 2 1.5 * 2 2.2 * 2 2.2 * 2 3.0 * 2 5.5 * 2 5.5 * 2 5.5 * 2 5.5 * 2 5.5 * 2
Air Flow (m3/min) 194 194 470 633 633 750 750 1100 1100 1100 1100
            Safety Protection

Safety Valve , High Disch .Temp and Pressure Protection ,Over - current Protection ,Phrase Loss/Phase Sequence Monitoring

            Maintenance Indication

Air Filter , Oil Filter ,Oil Fine separator ,Oil Change

            Micro Controller Digital Temperature/Pressure Display Control ,Auto Running/Stop Control ,Timer Running /Stop Control

Master/Slave Interlock Control (Optional) , Scalable Central Monitor (Optional)

            Net Weight (kg) 2200 2500 2600 3350 3600 3800 4000 5800 5800 5800 6000
Outline
Dimension Length (mm) 2400 2400 2700 2766 2766 3200 3700 3700 3700 3700 3700
Width (mm) 1420 1420 1420 1645 1645 1920 1920 1920 1920 1920 1920
Height (mm) 1800 1800 1800 1880 1880 1980 2200 2200 2200 2200 2200

LOGO THƯƠNG HIỆU