Hotline: 0902 44 88 33
Máy mài xy lanh G38P

Máy mài xy lanh G38P

  • Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Máy mài xy lanh G38P

MODEL

G32P/G38P/G45P-60/100/150/200H/NC

Khả năng mài

Khoảng chống tâm

600(24")

1000(40")

1500(60")

2000(80")

Mài qua bàn

Ø320/Ø380/Ø450(Ø12.6"/Ø15"/Ø18")

Đường kính mài tối đa

Ø300/Ø360/Ø430(Ø12"/Ø14"/Ø17")

Tải trọng mài tối đa

150kgs(330lbs)

Kích thước đá mài

Kích thước

Ø405x50xØ127(Ø16"x2"xØ5")

Tốc độ đá mài

1650

Đầu mài

Góc xoay (R & L)

±30°

Hành trình mài

245(9.6")

Hành trình mài quay tay

200(7.9")

Hành trình trượt trên

180(7")

Tốc độ mài tự động

45(1-3/4")

(NC model)

Ø0.001~Ø0.999(Ø0.001"~Ø0.0999")

Tay quay mỗi vạch

Ø0.004(Ø0.0002")

Tay quay mỗi vòng

Ø2(0.1")

Bàn làm việc

Góc xoay (R & L)

±9°

±7°

±5°

±3°

Tốc độ

30~7000mm/min(1-1/5~275 in/min)

Tay quay mỗi vòng

10(4")

Tổng quan mài trong

Tốc độ mài

18000rpm
or 25000rpm

Đường kính mài tối đa

Ø30~100(Ø1.18"~3.94")
or Ø20~50(Ø0.79"~1.97")

Chiều dài mài

110(4.3")
or 55(2.2")

Chiều dài chấu cặp

315(12.4")

Đường kính tối đa chấu cặp

Ø150(Ø6")

Động cơ

Tốc độ trục chính

7.5HP(4P)

Động cơ đầu mài

2HP(4P)

Động cơ bơm thủy lực

1/4HP(2P)

Động cơ làm mát

2HP(4P)

Động cơ mài trong

2HP(4P)

Tổng quan về máy

Trọng lượng tịnh

3500kgs
(7700lbs)

3600kgs
(7920lbs)

4700kgs
(10340lbs)

6000kgs
(13200lbs)

Trọng lượng đóng gói

4000kgs
(8800lbs)

4700kgs
(10340lbs)

5600kgs
(12320lbs)

6780kgs
(14916lbs)

Kích thước đóng thùng

3030x2250x2030 (119"x89"x80")

3030x2250x2030 (119"x89"x80")

4030x2250x2003 (159"x89"x80")

5220x2250x2030 (206"x89"x8

LOGO THƯƠNG HIỆU