Hotline: 0913 371 946
Máy mài phẳng STP-1A618

Máy mài phẳng STP-1A618

  • Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Máy mài phẳng STP-1A618

MODEL

STP-618M

STP-1A618

STP-2A618

STP-618C

Khả năng mài

Kích thước bàn (mm / inch)

6"x18"(150x450mm)

Chiều dài mài tối đa (mm / inch)

19"(480mm)

Chiều rộng mài tối đa (mm / inch)

6"(170mm)

Khoảng cách tối đa từ mặt bàn đến tâm trục chính (mm / inch)

19.3"(490mm)

Kích thước bàn từ (mm / inch)

6"x18"(150x450mm)

Hành trình dịch chuyển dọc (trục X)

Tay quay (mm / inch)

20.9"(530mm)

Thuỷ lực (mm / inch)

-

20"(510mm)

Tốc độ (vô cấp) (m / phút)

-

16-82 fpm (5-52m/min)

Hành trình dịch chuyển ngang (trục Z)

Tay quay (mm / inch)

7"(180mm)

Tốc độ nhanh (mm / phút)

-

38ipm(960mm/min)

Hành trình tự động (mm / inch)

-

6-3/4"(170mm)

Bước tiến tự động (mm / inch)

-

0.02-0.24"(0.4-6mm)

Tay quay mỗi vạch (mm / inch)

0.001"(0.02mm)

Tay quay mỗi vòng (mm / inch)

0.2"(5mm)

Bước tiến lên xuống thẳng đứng

Tốc độ nhanh (mm / phút)

-

4ipm
(100mm/min)

Bước tiến tự động (mm / inch)

-

0.0001-0.002"
(0.001-0.05mm)

Tay quay mỗi vạch (mm / inch)

0.0001"(0.005mm) 0.000050"(0.0001mm)-Option

0.000050"
(0.0001mm)

Tay quay mỗi vòng (mm / inch)

0.050"(1mm)

0.050"(0.1mm)
micro downfeed

Đá mài

Kích thước đá mài (Đường kính x Độ rộng x lỗ)(mm / inch)

Ø8"x1/2"xØ1-1/4"(Ø203x12.7xØ31.75mm)

Tốc độ trục chính (60Hz/50Hz) (rpm)

2850rpm/3450rpm

Động cơ

Động cơ trục chính

3HP(2.3kw)

Động cơ chiều ngang

-

25w

Động cơ lên xuống

-

1/2HP(0.4kw)

Động cơ thuỷ lực

-

1HP(0.75kw)

Tổng quan máy

Kích thước

76"x43"x69"
(1950x1100x1770mm)

76"x59"x69"
(1950x1500x1770mm)

Trong lượng tịnh

1588lbs(722kgs)

1775lbs(807kgs)

Trọng lượng sau khi dóng gói

1808lbs(822kgs)

1995lbs(907kgs)

Công suất

3HP(2.3kw)

4HP(3kw)

4.1HP(3.1kw)

4.6HP(3.5kw)

Kích thước đóng gói

58"x44"x76"
(148x110x194cm)

61"x49"x76"
(155x124x194cm)

Xuất xứ

Đài Loan

LOGO THƯƠNG HIỆU